Máy in sổ NANTIAN PR9

Tình trạng
 Có hàng
Bảo hành
12 Tháng
Nhà s.x:
Nantian
Giá
14.250.000 VNĐ (Chưa VAT)
Thêm vào giỏ hàng
In báo giá
tổng số 1 đánh giá
Máy in sổ NANTIAN PR9 Đánh giá bởi hơn 5600 khách hàng. Kết quả bình chọn: 8 10
Đặc tính Kĩ thuật của máy PR9
 
Công nghệ:
Ma trận điểm 24 kim
Đầu in (Printerhead):
24 kim, Đường kính kim 0.25mm, Chế tạo bằng hợp kim Vonfram-carbua chống ăn mòn, Bảo vệ quá nhiệt (PTC), Độ bền đầu kim > 600 triệu điểm/kim.
Chế độ tự động Chẩn đoán (Diagnostics):
Self-diagnose, hex print, Unique ID-number, Selftest, có thể chuẩn đoán từ xa thông qua giao diện (nhờ có màn hình hiển thị LCD: hiển thị lỗi)
Panel điều khiển (Operator panel):
Màn hình LCD hiển thị 2 dòng, mỗi dòng 20 Kí tự; 5 phím nhấn điều khiển; 4 đèn LED chỉ thị.
Khay tiếp giấy (Page path):
- Khay tiếp giấy rộng 245mm.
- Nạp giấy với chế độ hoàn toàn phẳng,
- Tự động điều chỉnh giấy xác định lề giấy
- và điều chỉnh in theo độ dày giấy (độ dày tối đa 2,2mm).
Xử lý tài liệu / Sổ:
Độ dày tối đa của sổ khi mở :  0,3 - 2.0 mm
Độ chênh lệch giữa 2 trang sổ khi mở :  0 - 1,2 mm
Số liên in được (Copies):
Số liên in được (Copies):  1 liên gốc và 6 liên phụ
Định lượng trang giấy
(Single sheet weight):
45g – 160 g/m²
(Khi thiết lập đặc biệt, nó có thể in được trên giấy mỏng hơn 35g/m²)
Các chế độ in (Printer Mode):
High speed draft(HSD), Draft(DQ), Near letter(NLQ) và Letter Quality(LQ)
Độ dài dòng in (Line length):
238mm (94 kí tự) ở 10 kí tự/inch(CPI)
Băng mực (Ribbon):
Băng mực màu đen, in được khoảng 5 triệu kí tự (HSD)
ISO Character Sets:
ISO 8859/1-9, ISO 8859/15, Olivetti code tables(7 bit & 8bit), Code Pages 210, 220, 437, 850-858, 860-866, 1250-1257; Epson Ext.Char.Set in 13 national versions;
Font chữ (Fonts):
- Latin: HSD, Draft, Roman, Sans Serif, ltalic, OCR-A, OCR-B, E13B.
- Chiness: GB18030 (SONG Style), UNICODE
Các thuộc tính kí tự (Character attributes):
Bold, underline, overline, sub/superscript, double width, double height, Double width and height, horizontal and vertical expansion, italic
Mật độ in (CPI):
5,10, 12, 12.9,15, 16.6, 17.1, 18 ,20 and 30 cpi, proportional and compression
In Barcode:
EAN 8, EAN13, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, Codabar, 2 of 5 industrial, 2 of 5 interleaved
Chế độ Đồ hoạ (Graphics):
Chế độ 9 kim: độ phân giải -dot: 60, 72, 80, 96, 120, 240 DPI
Chế độ 24 kim: độ phân giải -dot: 60, 120, 180, 240, 360 DPI
Tốc độ in (Printing speed):
( ASCII Character ) HSD: 400cps, Draft: 300cps, NLQ: 150cps và LQ 100cps
Khoảng cách giữa các dòng in: (LPI)
1/5”, 1/6”, 1/8”, n/72”, n/180”, n/216”, n/240”, n/360”
Tốc độ cấp giấy
(Form Feed Speed):
> 32 cm/s
Tốc độ căn chỉnh giấy:
< 0.3 s
Giao diện (Interface):
Standard: Serial RS-232 / PARALLEL
Optional: Second serial RS-232 hoặc USB 2.0
Các chế độ mô phỏng (Emulations):
- Olivetti: PR2E / PR40+, SNI 4915
- IBM: Proprinter II/X24, IBM 9068 / 4722
- EPSON: LQ1600K, LQ670K
- và OKI 5530SC
Kích thước (Dimensions):
398 x 296 x 215mm (Rộng x Dài x Cao)
Trọng lượng (Weght):
9,8 Kg
Điện áp định mức
(Rated Voltages):
220÷240VAC ± 10%, 0.7A, 50/60Hz
Công suất tiêu thụ
(Power consumption):
Chế độ hoạt động:  70W, Standby :  15W
Điều kiện môi trường (Environmental):
Operating: +5 to +35 °C, độ ẩm 15 to 85%
Storage: -10 to + 60 °C, độ ẩm 10 to 90%
Độ ồn (Noise level):
< 54dB, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 7779
Chứng nhận và quản lý chất lượng:
IMQ. UL, CSA, CENECEL, FCCA, CE, ISO 9001 & ISO 9002

Xuất xứ: Trung Quốc

Sản phẩm cùng danh mục

 
Máy in sổ NANTIAN PR9

Máy in sổ NANTIAN PR9

14.250.000 VNĐ

Máy in sổ Olivetti Pr2E

Máy in sổ Olivetti Pr2E

12.600.000 VNĐ

Máy in Olivetti Pr2 Plus

Máy in Olivetti Pr2 Plus

12.850.000 VNĐ

Chọn tỉ giá

Hotline: 04 37671380
Chát với Mr Sự   Mr Sự   0906.261.381
Chát với Mr Hưng   Mr Hưng   0912.385.909
Chát với Kỹ Thuật Website   Kỹ Thuật Website